vân cẩu
Định nghĩa
- Danh từ (cổ):
- Sự thay đổi khôn lường của cuộc đời: "vân cẩu" là từ Hán Việt cổ, chỉ những biến đổi bất ngờ, thăng trầm trong cuộc sống con người, giống như mây trên trời lúc tụ lúc tan, lúc có hình dạng như chó rồi lại biến mất.
- Cảnh đời dâu bể: "vân cẩu" còn được dùng để miêu tả những thay đổi chóng mặt, khó đoán trước của thế sự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cuộc đời như vân cẩu, có ai ngờ đâu hôm nay giàu sang, ngày mai cơ hàn. (Cuộc đời thay đổi khôn lường, không ai biết trước được tương lai.)
- Nhìn lại bao vân cẩu, ông lão chỉ biết thở dài. (Nhìn lại những thăng trầm của cuộc đời, ông lão chỉ biết thở dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vân cẩu biến ảo": sự biến đổi kỳ lạ, khó lường.
- Thế sự vân cẩu biến ảo, chẳng có gì là vĩnh viễn. (Đời người thay đổi kỳ lạ, không có gì tồn tại mãi mãi.)
- "vân cẩu tang thương": nỗi buồn trước sự đổi thay của cuộc đời.
- Thơ ông thường nói đến vân cẩu tang thương. (Thơ ông thường viết về nỗi buồn trước sự đổi thay.)
Biến thể và từ gần giống
- Mây chó (danh từ): cách nói Nôm hóa của "vân cẩu", chỉ hiện tượng mây hình chó.
- Trời nổi mây chó, báo hiệu giông bão. (Trời có mây hình chó, báo hiệu sắp có bão.)
- Tang thương (danh từ): biến cố lớn, thay đổi dữ dội trong đời.
- Trải qua bao tang thương, ông già trở nên từng trải. (Trải qua nhiều biến cố, ông già trở nên từng trải.)
Từ đồng nghĩa
- Dâu bể: cuộc đời thay đổi như biến dâu thành bể.
- Thăng trầm: lúc lên lúc xuống, lúc thịnh lúc suy.
- Biến thiên: sự thay đổi liên tục, không ngừng.
Thành ngữ liên quan
- Vân cẩu dâu bể: cuộc đời thay đổi chóng mặt, khó lường.
- Chẳng ai tránh khỏi vân cẩu dâu bể. (Không ai thoát khỏi những thay đổi của cuộc đời.)
- Mây nổi chó bay: cảnh tượng mây trôi, chó chạy — ẩn dụ cho sự hỗn loạn, thay đổi.
- Gặp thời mây nổi chó bay, người ta dễ mất phương hướng. (Trong thời buổi biến động, người ta dễ bị lạc lối.)